Nội dung chính
Tổng quan kim ngạch 2025
Thủy sản Việt Nam chạm mức gần 11,3 tỷ USD, tăng 12,4% so với năm 2024, đánh dấu một bước nhảy vọt trong bối cảnh nhu cầu toàn cầu hồi phục mạnh mẽ.
Quý IV 2025 là giai đoạn quyết định: xuất khẩu đạt 3,103 tỷ USD (+10,3% YoY) và tháng 12 alone đóng góp 954,5 triệu USD (+9,2%).
Cấu trúc mặt hàng và xu hướng thị trường
Tôm vẫn giữ vị trí “đầu tàu” với kim ngạch 4,65 tỷ USD, tăng 20% so với 2024. Đáng chú ý, tôm hùm tăng hơn gấp đôi, đạt khoảng 817 triệu USD, phản ánh nhu cầu bùng nổ tại Trung Quốc và các thị trường châu Á.
Cá tra đạt 2,19 tỷ USD (+8%), trong khi các loại cá biển khác đạt 2,16 tỷ USD (+12%). Ngược lại, cá ngừ giảm 10,8% do thiếu nguyên liệu, chi phí khai thác tăng và áp lực từ quy định IUU và MMPA.
Nhóm hải sản chế biến sâu như mực, bạch tuộc và cua ghẹ cũng ghi nhận tăng trưởng mạnh, lần lượt +20,4% và +20,9% trong quý IV.

Thách thức từ thị trường Mỹ
Tháng 12 2025 là “điểm dừng chân” cho các doanh nghiệp xuất khẩu sang Hoa Kỳ, khi các quy định MMPA và lệnh cấm nhập khẩu 12 loài cá từ 1/1/2026 đang được chuẩn bị. Thêm vào đó, thuế chống bán phá giá tôm POR19 dự kiến công bố cuối tháng 2/2026, tạo áp lực chi phí và thời gian thông quan.
Do đó, nhiều công ty đã điều chỉnh lịch giao hàng, tái cấu trúc danh mục sản phẩm và tăng cường hồ sơ tuân thủ để giảm rủi ro.
Doanh nghiệp dẫn đầu và chiến lược đa thị trường
Top doanh nghiệp năm 2025:
- STAPIMEX – 309,8 triệu USD
- Minh Phú (Cà Mau & Hậu Giang) – hơn 542 triệu USD
- Vĩnh Hoàn – vị trí số 1 về cá tra với 249 triệu USD
Phát Lợi, An Hải và CASES cũng nổi bật nhờ tập trung vào chế biến sâu và mở rộng sang thị trường Trung Quốc.
Chiến lược chuyển hướng sang các hiệp định thương mại tự do (FTA) như CPTPP (hơn 3 tỷ USD) và thị trường Trung Quốc (2,4 tỷ USD) đã giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào Hoa Kỳ.
Bài học cho 2026: Hướng tới thương mại xanh
Quý IV cho thấy rào cản kỹ thuật – thẻ vàng IUU, quy định MMPA – đang ảnh hưởng mạnh đến nhóm hải sản khai thác. Để duy trì đà tăng, ngành cần:
- Tăng tỷ trọng sản phẩm giá trị gia tăng (đông lạnh, chế biến sâu).
- Chuẩn hoá chuỗi cung ứng lạnh, nâng cao tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng.
- Minh bạch hoá chuỗi cung ứng: nhật ký khai thác, truy xuất nguồn gốc, chứng nhận xanh.
- Phân bổ rủi ro qua “giỏ thị trường” – không phụ thuộc vào một thị trường duy nhất.
Như vậy, thước đo thành công của ngành thủy sản Việt Nam năm 2026 sẽ không chỉ là kim ngạch mà còn là khả năng thích ứng với các yêu cầu thương mại xanh, tính minh bạch và khả năng chuyển dịch thị trường một cách chủ động.